Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tân trào



noun
new trend, new movement

[tân trào]
danh từ
new trend, new movement
new course (of time)
new movement, new trend
Tân Trao (in Tuyen Quang privince, one of the revolutionary bases in VietNam)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.