Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)




adj
stagnant obtuse

[tù]
stagnant
obtuse
xem đi tù; ở tù; tù nhân; tù giam
Coi tù
To guard prisoners
Bị kêu án năm năm tù
To be sentenced to five years' imprisonment



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.