Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tảng



noun
slab, block

[tảng]
danh từ.
slab, block.
pedestal, plinth, stand, base
simulate, feign, counterfeit, sham



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.