Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tấc



noun
one tenth metre

[tấc]
danh từ
inch
a very small quantity
small piece or share
one tenth a metre (thước), decimetre
classifier for hearts, sentiments (especially in literature)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.