Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tập huấn



verb
to drill, to coach

[tập huấn]
to drill, to coach
training
Dự một khoá tập huấn tại Pháp
To attend a training course in France



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.