Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tắm rửa



verb
to have a wash, to bathe

[tắm rửa]
to take a bath; to have a wash
to give somebody a bath/wash; to bathe



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.