Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tỉa



verb
to trim, to prune

[tỉa]
động từ
to trim, to prune
(of hair, tress etc.) elip, cut
(army) snipe (bắn tỉa)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.