Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tới



verb
to come, to arrive, to reach

[tới]
xem đến
forward
Tới một bước, lui hai bước
One step forward, two steps back
next; coming; ahead
Trong vài ngày tới, họ sẽ...
In the next few days, they will...
Tới ai nữa?
Whose turn/go is it?; Who's next?; Who goes next?
Anh rồi tới tôi đấy
I'm next after you



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.