Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
take chances




take+chances

[take chances]
saying && slang
live dangerously, risk something valuable, play with fire
Don't take chances with our savings. We worked hard to earn that money.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.