Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tang



noun
mourning, death. funeral

[tang]
danh từ.
mourning, mournful aspeact
funeral, period of mourning
proof, evidence, booty
plunder, stolen goods
bereavement, mourning clothes
colours, funeral cortege
tangent



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.