Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
teddy bear





teddy+bear


teddy bear

Teddy bears are fun to cuddle.

['tedi,beə]
danh từ
gấu nhồi bông (đồ chơi trẻ con)


/'tedi,beə/

danh từ
con gấu bông (đồ chơi trẻ con)

Related search result for "teddy bear"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.