Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thính



adj
keen, sharp, sensitive

[thính]
keen; sharp; sensitive
Ngủ thính
To be a light sleeper
Tai tôi thính hơn tai ông
I had a finer ear than you



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.