Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thả lỏng



verb
to let loose, to set loose

[thả lỏng]
động từ
to let loose, to set loose
give sb. a free hand
cartle blanche



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.