Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thất ước



verb
to fail (to keep) one's promise

[thất ước]
động từ
to fail (to keep) one's promise
break one's promise
break an agreement
go back on one's words



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.