Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thất truyền



adj
lost

[thất truyền]
tính từ
get lost
be lost
lost tradition



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.