Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thị trường



noun
market field of vision

[thị trường]
market
Thị trường tín dụng
Credit market
Thị trường ngoại hối
Foreign exchange market
Thị trường nhà đất
Property market
Thị trường đường / cà phê
Sugar/coffee market
Thâm nhập thị trường
To penetrate a market
Đưa sản phẩm của mình ra thị trường
To put one's product on the market; To bring one's product onto the market



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.