Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thớ



noun
fibre grain

[thớ]
danh từ
fibre
grain
filament
of meat
vein of wood
tính từ
smart
nh ta trông có vẻ thớ
He is very smart



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.