Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tham



adj
greedy avaricious

[tham]
to lust after/for something; to crave for something; to covet
greedy; rapacious; voracious; covetous
Tham, sân, si
Lust, hatred, delusion



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.