Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tham thiền



verb
to enter into meditation

[tham thiền]
to enter into meditation/in religious ecstasy; to contemplate



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.