Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
theo đuổi



verb
to pursue patiently

[theo đuổi]
to pursue
Các chính sách mà chính phủ tiền nhiệm theo đuổi
The policies pursued by the previous government
Tất cả chúng ta đang theo đuổi một mục đích giống nhau
We are all pursuing the same goals



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.