Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thiếp



noun
card (visiting, wedding, invitation,.) concubine
verb
to gild to lose consciousness

[thiếp]
danh từ
như thếp
coat with metal
card (visiting, wedding, invitation,.)..
concubine, postcard, visiting card, letter, note
động từ
to gild
fall asleep
drop off to sleep
subside into sleep
to lose consciousness
đại từ
concubine
làm thiếp
one who lives as a concubine
I (used by woman to her husband)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.