Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thiết tha



adj
keen on, attached to eager

[thiết tha]
tính từ
keen on, attached to
eager, insist (on, upon)
urgent, pressing, be deeply interested in, vital urgent



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.