Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thiu



verb
to get stale
adv
gloomily

[thiu]
động từ
to get stale, sad
to doze, snooze, fall asleep
phó từ
melancholy
gloomily, dozing
not fresh, state, old
anh ta buồn thiu
he is in a melancholy mood (he is in low spirits)
thịt, cá thiu
the meat, fish has gone off/is a bit off



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.