Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
thoroughfare




thoroughfare
['θʌrəfeə]
danh từ
đường phố lớn, đường lớn
busy thoroughfare
đường phố đông người
no thoroughfare!
đường cấm!


/'θʌrəfeə/

danh từ
đường phố lớn, đường lớn
busy thoroughfare đường phố đông người !no thoroughfare!
đường cấm!


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.