Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thu hút



verb
to attract, to draw

[thu hút]
to draw; to attract
Thu hút sự chú ý của người được phỏng vấn
To catch/draw/attract the interviewee's attention
Thu hút đầu tư nước ngoài và khuyến khích đầu tư trong nước
To attract foreign investment and encourage domestic investment



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.