Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
trái



adj
left wrong contrary

[trái]
left-hand; left
wrong
piece of fruit; (nói chung) fruit
Trái có hột
Stone fruit; fruit with pits



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.