Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
trượt



verb
to slip, to skid to fail; to miss

[trượt]
to slip; to skid
Trượt cầu thang
To slip on the stairs
Coi chừng trượt!
Mind the step!
to slide
xem thi trượt
Tôi trượt vì thiếu ba điểm
I was 3 marks short of passing the exam



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.