Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
trật



verb
to sprain to run off to miss, to fail

[trật]
động từ
to sprain
to run off
to miss, to fail



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.