Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
trục trặc



noun
hitch
adj
broken down

[trục trặc]
to break down; to have a breakdown/problem
Trục trặc hệ thống / phần cứng (vi tính )
System/hardware crash



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.