Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tranquillization




tranquillization
[,træηkwilai'zei∫n]
danh từ
sự làm cho yên lặng, sự làm cho yên tĩnh
sự làm cho yên tâm, sự làm cho vững dạ


/,træɳkwilai'zeiʃn/

danh từ
sự làm cho yên lặng, sự làm cho yên tĩnh
sự làm cho yên tâm, sự làm cho vững dạ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.