Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
transmitter




transmitter
[trænz'mitə]
danh từ
người truyền; vật truyền, sinh vật truyền (bệnh, thông tin..)
the anopheles is the transmitter of malaria
muỗi anôphen truyền bệnh sốt rét
máy phát (tín hiệu truyền thông)
ống nói (của máy điện thoại)



(điều khiển học) máy phát

/trænz'mitə/

danh từ
người truyền; vật truyền
the anopheles is the transmitter of malaria muỗi anôphen truyền bệnh sốt rét
rađiô máy phát
ống nói (của máy điện thoại)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.