Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
treasonable




treasonable
['tri:zənəbl]
Cách viết khác:
treasonous
['tri:zənəs]
tính từ
phản nghịch, mưu phản
a treasonable offence
sự phạm tội phản nghịch


/'tri:znəbl/ (treasonous) /'tri:znəs/

tính từ
phản nghịch, mưu phản
a treasonable act một hành động phản nghịch

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.