Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
trull




trull
[trʌl]
danh từ
(từ cổ,nghĩa cổ) gái điếm, đĩ


/trʌl/

danh từ
(từ cổ,nghĩa cổ) gái điếm, đĩ

Related search result for "trull"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.