Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
turnstile




turnstile
['tə:nstail]
danh từ
cửa quay (cho phép từng người một vào hoặc rời sân vận động, sân thể thao)


/'tə:nstail/

danh từ
cửa xoay


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.