Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
u



noun
mum, mom tumour
adj
bumpy, swollen
verb
to swell

[u]
mum; mom
excrescence; protuberance; growth
to inflame; to swell



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.