Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
uncompleted




uncompleted
[,ʌnkəm'pli:tid]
tính từ
không đầy đủ
chưa xong, chưa hoàn thành, chưa hoàn chỉnh, dở dang


/'ʌnkəm'pli:tid/

tính từ
không đầy đủ
chưa xong, chưa hoàn thành, dở dang

Related search result for "uncompleted"
  • Words contain "uncompleted" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    dang dở dở dang

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.