Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
uncorrected




uncorrected
[,ʌnkə'rektid]
tính từ
không sửa chữa; chưa sửa chữa


/'ʌnkə'rektid/

tính từ
không sữa chữa; chưa chữa


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.