Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
uncountenanced




uncountenanced
[,ʌn'kauntinənst]
tính từ
không được ủng hộ; không được khuyến khích
không được phép


/'ʌn'kauntinənst/

tính từ
không được ủng hộ; không được khuyến khích
không được phép


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.