Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
underemployment




underemployment
[,ʌndərim'plɔimənt]
danh từ
tình trạng thiếu việc làm
sự sử dụng không hết nhân công
tình trạng không được dùng hết khả năng


/'ʌndərim'plɔimənt/

danh từ
tình trạng thiếu việc làm
sự sử dụng không hết nhân công


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.