Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unembellished




tính từ
không được trang điểm, không được tô điểm
không tô vẽ; chân thật



unembellished
['ʌnim'beli∫t]
tính từ
không được trang điểm, không được tô điểm
không tô vẽ; chân thật



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.