Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unexpended




tính từ
không tiêu đến
không dùng hết, không dùng cạn



unexpended
['ʌniks'pendid]
tính từ
không tiêu đến
không dùng hết, không dùng cạn



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.