Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unmerchantable




unmerchantable
[ʌn'mə:t∫əntəbl]
tính từ
không thể bán được
không thuận tiện cho việc buôn bán


/'ʌn'mə:tʃəntəbl/

tính từ
không thể bán được

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.