Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unmingled




unmingled
[ʌn'miηgld]
tính từ
nguyên chất
không bị trộn lẫn, không lẫn vào


/ʌn'miɳgld/

tính từ
không bị trộn lẫn, không lẫn vào

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.