Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unmusicality




unmusicality
['ʌn,mju:zi'kæliti]
danh từ
tính không du dương
tính không thích nhạc; tính không biết thưởng thức nhạc


/'ʌn,mju:zi'kæliti/

danh từ
tính không du dương
tính không thích nhạc; tính không biết thưởng thức nhạc


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.