Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unpledged




tính từ
không cầm cố, không ký quỹ
không bị ràng buộc; tự do



unpledged
['ʌn'pledʒd]
tính từ
không cầm cố, không ký quỹ
không bị ràng buộc; tự do



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.