Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unpromising




unpromising
[,ʌn'prɔmisiη]
tính từ
không thể tốt, không hứa hẹn, không nhiều triển vọng; không hy vọng (kết quả tốt trong tương lai..)


/'ʌn'prɔmisiɳ/

tính từ
không hứa hẹn


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.