Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unrecognized




unrecognized
[,ʌn'rekəgnaizd]
tính từ
không được công nhận, không được thừa nhận, không được chấp nhận
không được tín nhiệm (trong kinh doanh)


/' n'rek gnaizd/

tính từ
không được thừa nhận
không nhận ra


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.