Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unsated




unsated
[,ʌn'seitid]
tính từ
chưa thoả mãn; không chán chê, không no nê (ăn, uống), không ngấy (ăn)


/' n'seitid/

tính từ
chưa tho m n; không chán, không ngấy (ăn, uống)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "unsated"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.