Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unwhitened




unwhitened
[ʌn'waitnd]
tính từ
không bị phai trắng; không bị bạc (tóc)
không sơn trắng, không quét vôi trắng
không mạ thiếc


/ n'waitnd/

tính từ
không bị phai trắng; không bị bạc (tóc)
không sn trắng, không quét vôi trắng
không mạ thiếc


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.