Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vigilance committee




vigilance+committee
['vidʒiləns kə'miti]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) uỷ ban tự tổ chức để bảo vệ trật tự
" Tiểu ban kiểm tra" (Tổ chức hành tội kiểu Lynsơ)


/'vidʤilənskə'miti/ (vigilante_gang) /,vidʤi'lænti'gæɳ/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) uỷ ban trật tự (trong một tập thể tổ chức chưa tốt)

Related search result for "vigilance committee"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.